Thường được gọi là than cốc met, là vật liệu cacbon cơ bản có tầm quan trọng đáng kể trong một loạt các ứng dụng công nghiệp.

Than cốc met có vai trò không thể thiếu trong ngành thép, nơi nó được sử dụng trong quá trình lò cao để sản xuất sắt thép. Nó đóng vai trò vừa là chất khử vừa là nguồn năng lượng. Ngoài lĩnh vực thép, nó còn tìm thấy các ứng dụng trong sản xuất kim loại màu như nhôm, titan và silicon. Trong ngành công nghiệp đúc, nó được sử dụng rộng rãi trong quá trình đúc để phân phối nhiệt đồng đều và khả năng giảm tạp chất. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong ngành hóa chất như một chất khử mạnh.
Than cốc luyện kim được sản xuất bằng cách cacbon hóa than hoặc hỗn hợp than ở nhiệt độ lên tới 1400K để tạo ra vật liệu carbon xốp có độ bền cao và kích thước tương đối lớn. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngành luyện kim và hóa chất.
Than cốc chủ yếu được sử dụng để nấu chảy quặng sắt và các vật liệu chịu lực khác trong lò cao, vừa đóng vai trò là nguồn nhiệt vừa là chất khử hóa học để sản xuất sắt hoặc kim loại nóng.

1. Thông số kỹ thuật chất lượng
tham số | Sức chịu đựng | Sự không phù hợp Điểm | Từ chối Điểm |
Tổng cộng Độ ẩm | Tối đa 4,00% | > 4.00% | > 8.00% |
Tro Nội dung | Tối đa 11.00% | > 11.00% | > 12.00% |
Bay hơi Chất (khô) | Tối đa 1.00% | > 1.00% | > 1.20% |
lưu huỳnh (S) | Tối đa 0.80% | > 0.80% | > 0.90% |
Phốt pho (P) | Tối đa 0,060% | > 0.060% | > 0.065% |
chất kiềm trong tro (Na2O + K2O) | Tối đa 2,5% | > 2.5% | > 2.5% |
CSR | tối thiểu 62.00 | < 61.00 | < 61.00 |
CRI | 24 - 30 | < 24 hoặc > 30 | < 24 hoặc > 30 |
M10 | Tối đa 8.00% | > 8.00% | > 8.00% |
M40 | 80 - 84 | <<> 80 hoặc > 84 | <<> 79:00 hoặc > 87 |
2. Phân bố kích thước hạt (Granulometry)
Kích cỡ Phạm vi (mm) | Sức chịu đựng | Sự không phù hợp Điểm | Từ chối Điểm |
> 80 mm | Tối đa 6,00% | > 6.00% | > 8.00% |
< 25 mm | Tối đa 5.00% | > 5.00% | > 6.00% |
lõi dẫn điện
Mang nhiệt độ cao và năng lượng hiệu quả
Địa chỉ E-mail của bạn...